breast implant
Định nghĩa
Danh từ: Túi độn ngực (breast implant) là một thiết bị y tế được cấy ghép vào bên trong cơ thể, thường là dưới mô vú hoặc cơ ngực, nhằm mục đích thẩm mỹ để thay thế hoặc tăng kích thước, hình dạng của bầu ngực. Túi độn ngực thường được sử dụng sau khi phẫu thuật cắt bỏ vú (ví dụ do ung thư) hoặc để làm đẹp.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định đặt túi độn ngực sau khi phẫu thuật cắt bỏ vú.)
- (Túi độn ngực được làm từ silicone hoặc dung dịch muối.)
- (Bác sĩ phẫu thuật đã giải thích những rủi ro của phẫu thuật đặt túi độn ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "breast implant rupture": vỡ túi độn ngực.
- A breast implant rupture can cause pain and require removal. (Vỡ túi độn ngực có thể gây đau và cần phải loại bỏ.)
- "breast implant illness": hội chứng bệnh liên quan đến túi độn ngực.
- Some patients report symptoms of breast implant illness such as fatigue. (Một số bệnh nhân báo cáo các triệu chứng của hội chứng bệnh liên quan đến túi độn ngực như mệt mỏi.)
- "breast implant revision": phẫu thuật chỉnh sửa túi độn ngực.
- She underwent a breast implant revision to correct asymmetry. (Cô ấy đã trải qua phẫu thuật chỉnh sửa túi độn ngực để sửa chữa sự bất đối xứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Implant (danh từ): túi độn, thiết bị cấy ghép nói chung.
- Dental implants are different from breast implants. (Túi độn răng khác với túi độn ngực.)
- Breast augmentation (danh từ): phẫu thuật nâng ngực (thường bao gồm đặt túi độn).
- Breast augmentation is a common cosmetic procedure. (Phẫu thuật nâng ngực là một thủ thuật thẩm mỹ phổ biến.)
- Breast reconstruction (danh từ): tái tạo vú (thường dùng túi độn sau cắt bỏ vú).
- Breast reconstruction often involves the use of breast implants. (Tái tạo vú thường liên quan đến việc sử dụng túi độn ngực.)
Từ đồng nghĩa
- Túi độn vú: từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
- Mô cấy ngực: cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "breast implant". Tuy nhiên, có thể dùng: - Get implants: đặt túi độn. - Many women choose to get implants for cosmetic reasons. (Nhiều phụ nữ chọn đặt túi độn vì lý do thẩm mỹ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "breast implant".